繫鈴解鈴 xì líng jiě líng · hệ linh giải linh Hán Việt: hệ linh giải linh · Pinyin: xì líng jiě líng Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 鈴 (linh) + 解 (giải) + 鈴 (linh)Pinyinxì líng jiě língHán Việthệ linh giải linhCấu tạo繫 + 鈴 + 解 + 鈴 · hệ + linh + giải + linh nghĩa thành phần: hệ + linh + giải + linh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻問題、困難還是得原關係才能解決。參見「解鈴還是繫鈴人」條。