繫頸牽羊 xì jǐng qiān yáng · hệ cảnh khiên dương Hán Việt: hệ cảnh khiên dương · Pinyin: xì jǐng qiān yáng Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 頸 (cảnh) + 牽 (khiên) + 羊 (dương)Pinyinxì jǐng qiān yángHán Việthệ cảnh khiên dươngCấu tạo繫 + 頸 + 牽 + 羊 · hệ + cảnh + khiên + dương nghĩa thành phần: hệ + cảnh + khiên + dương