繫頸牽羊

xì jǐng qiān yáng hệ cảnh khiên dương

Hán Việt: hệ cảnh khiên dương · Pinyin: xì jǐng qiān yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (cảnh) + (khiên) + (dương)