繫風捕景
hệ phong bộ cảnh
Hán Việt: hệ phong bộ cảnh · Pinyin: xì fēng bǔ jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容事物虛妄,沒有根據。如:「這種繫風捕景的事,是不可能做到的。」也作「係風捕景」。
Hán Việt: hệ phong bộ cảnh · Pinyin: xì fēng bǔ jǐng