繫馬埋輪 xì mǎ mái lún · hệ mã mai luân Hán Việt: hệ mã mai luân · Pinyin: xì mǎ mái lún Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 馬 (mã) + 埋 (mai) + 輪 (luân)Pinyinxì mǎ mái lúnHán Việthệ mã mai luânCấu tạo繫 + 馬 + 埋 + 輪 · hệ + mã + mai + luân nghĩa thành phần: hệ + mã + mai + luân