繳裹兒

jiǎo guǒ ér chước khỏa nhi

Hán Việt: chước khỏa nhi · Pinyin: jiǎo guǒ ér

Tổng quan

sinh hoạt phí: tiền xài/tiền dùng

Cấu tạo: (chước) + (khỏa) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 sinh hoạt phí; tiền xài; tiền dùng。生活費用。 夠繳裹兒不夠繳裹兒?(夠開銷不夠開銷?)。 có đủ tiền dùng không?
  • Cihui sinh hoạt phí: tiền xài/tiền dùng

Eng

  • Cihui 繳裹兒 iǎoguǒr* n. living expenses