繼事式 kế sự thức Hán Việt: kế sự thức Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 事 (sự) + 式 (thức)Hán Việtkế sự thứcCấu tạo繼 + 事 + 式 · kế + sự + thức nghĩa thành phần: kế + sự + thức Nghĩa EngCihui 繼事式 ìshìshì n. consecutive form