繼承了 kế thừa liễu Hán Việt: kế thừa liễu Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 承 (thừa) + 了 (liễu)Hán Việtkế thừa liễuCấu tạo繼 + 承 + 了 · kế + thừa + liễu nghĩa thành phần: kế + thừa + liễu