繼承法

jì chéng fǎkế thừa pháp

Hán Việt: kế thừa pháp · Pinyin: jì chéng fǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

民法上指關於繼承及遺囑部分的法律。

Cấu tạo: 繼 (kế) + 承 (thừa) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật thừa kế
  • Biên soạn law of succession/inheritance

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民法上指關於繼承及遺囑部分的法律。

Eng

  • Cihui 繼承法 ìchéngfǎ n. law of succession/inheritance
  • Tần suất từ n. law of succession/inheritance

Đức

  • Handedict Erbrecht (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

繼承人 · 繼承權 · 继承物 · 繼承者 · 继承衣钵 · 繼承 · 继承了 · 繼承性