繼承法
kế thừa pháp
Hán Việt: kế thừa pháp · Pinyin: jì chéng fǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 民法上指關於繼承及遺囑部分的法律。
Eng
- Cihui 繼承法 ìchéngfǎ n. law of succession/inheritance
Hán Việt: kế thừa pháp · Pinyin: jì chéng fǎ