繼續講

kế tục giảng

Hán Việt: kế tục giảng

Tổng quan

lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại, lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng), tóm tắt lại, nêu điểm chính

Cấu tạo: (kế) + (tục) + (giảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại, lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng), tóm tắt lại, nêu điểm chính