繼踵接武 jì zhǒng jiē wǔ · kế chủng tiếp võ Hán Việt: kế chủng tiếp võ · Pinyin: jì zhǒng jiē wǔ Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 踵 (chủng) + 接 (tiếp) + 武 (võ)Pinyinjì zhǒng jiē wǔHán Việtkế chủng tiếp võCấu tạo繼 + 踵 + 接 + 武 · kế + chủng + tiếp + võ nghĩa thành phần: kế + chủng + tiếp + võ