續備軍 xù bèi jūn · tục bị quân Hán Việt: tục bị quân · Pinyin: xù bèi jūn Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 備 (bị) + 軍 (quân)Pinyinxù bèi jūnHán Việttục bị quânCấu tạo續 + 備 + 軍 · tục + bị + quân nghĩa thành phần: tục + bị + quân