续命法 tục mệnh pháp Hán Việt: tục mệnh pháp Tổng quan tục mệnh pháp (修法)續命神幡之祈禱法也。☸ Cấu tạo: 续 (tục) + 命 (mệnh) + 法 (pháp)Hán Việttục mệnh phápCấu tạo续 + 命 + 法 · tục + mệnh + pháp nghĩa thành phần: tục + mệnh + pháp Nghĩa ViệtCihui tục mệnh pháp (修法)續命神幡之祈禱法也。☸