續命田 xù mìng tián · tục mệnh điền Hán Việt: tục mệnh điền · Pinyin: xù mìng tián Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 命 (mệnh) + 田 (điền)Pinyinxù mìng tiánHán Việttục mệnh điềnCấu tạo續 + 命 + 田 · tục + mệnh + điền nghĩa thành phần: tục + mệnh + điền