續命絲 xù mìng sī · tục mệnh ti Hán Việt: tục mệnh ti · Pinyin: xù mìng sī Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 命 (mệnh) + 絲 (ti)Pinyinxù mìng sīHán Việttục mệnh tiCấu tạo續 + 命 + 絲 · tục + mệnh + ti nghĩa thành phần: tục + mệnh + ti