續本兒 tục bổn nhi Hán Việt: tục bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việttục bổn nhiCấu tạo續 + 本 + 兒 · tục + bổn + nhi nghĩa thành phần: tục + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 續本兒 ùběnr ►See xùběn