累犯 luy phạm Hán Việt: luy phạm Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 犯 (phạm)Hán Việtluy phạmCấu tạo累 + 犯 · luy + phạm nghĩa thành phần: luy + phạm Từ liên quan Từ trái nghĩa初犯