纏住

triền trụ

Hán Việt: triền trụ

Tổng quan

cuốn lấy

Cấu tạo: (triền) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuốn lấy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 纏繞牽絆。如:「他討厭被人時時刻刻的纏住。」

Eng

  • Cihui 纏住 hánzhù* r.v. 1. tie up; wrap tightly | Tā bèi jìzhě ∼ le. He is beseiged by reporters. 2. entangle; entwine

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

摆脱