纏口湯 chán kǒu tāng · triền khẩu thang Hán Việt: triền khẩu thang · Pinyin: chán kǒu tāng Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 口 (khẩu) + 湯 (thang)Pinyinchán kǒu tāngHán Việttriền khẩu thangCấu tạo纏 + 口 + 湯 · triền + khẩu + thang nghĩa thành phần: triền + khẩu + thang