缠无明

triền vô minh

Hán Việt: triền vô minh

Tổng quan

triền vô minh (術語)四無明之一。纏者纏縛之義,無明煩惱,繫縛眾生而使不能出生死,故有此名。大藏法數曰:「纏即纏縛謂,由此無明之惑纏縛,不能出離生死,故謂纏無明。」☸

Cấu tạo: (triền) + (vô) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triền vô minh (術語)四無明之一。纏者纏縛之義,無明煩惱,繫縛眾生而使不能出生死,故有此名。大藏法數曰:「纏即纏縛謂,由此無明之惑纏縛,不能出離生死,故謂纏無明。」☸