纏結的

triền kết đích

Hán Việt: triền kết đích

Tổng quan

rối beng, rắc rối, phức tạp, khó hiểu rối, rối rắm, rắc rối

Cấu tạo: (triền) + (kết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rối beng, rắc rối, phức tạp, khó hiểu rối, rối rắm, rắc rối