纏臂金

chán bì jīn triền tí kim

Hán Việt: triền tí kim · Pinyin: chán bì jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (tí) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手釧。宋.蘇軾〈寒具〉詩:「夜來春睡濃於酒,壓褊佳人纏臂金。」