纏門纏戶
triền môn triền hộ
Hán Việt: triền môn triền hộ · Pinyin: chán mén chán hù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上門叨擾,糾纏不清。如:「那些無賴整天到公司來纏門纏戶,讓人不勝其擾。」
Eng
- Cihui 纏門纏戶 hánménchánhù f.e. be a persistent bother at the door