纏頭回

chán tóu huí triền đầu hồi

Hán Việt: triền đầu hồi · Pinyin: chán tóu huí

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (đầu) + (hồi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 纏頭回 hántóu Huí n. turbaned Muslims (in Gansu and Xinjiang)