纏頭貲 chán tóu zī · triền đầu ti Hán Việt: triền đầu ti · Pinyin: chán tóu zī Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 頭 (đầu) + 貲 (ti)Pinyinchán tóu zīHán Việttriền đầu tiCấu tạo纏 + 頭 + 貲 · triền + đầu + ti nghĩa thành phần: triền + đầu + ti