纏髻兒

chán jì ér triền kế nhi

Hán Việt: triền kế nhi · Pinyin: chán jì ér

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (kế) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時女童所梳的髮髻。《金瓶梅》第一回:「梳一個纏髻兒,著一件扣身衫子。」