纏齒羊 chán chǐ yáng · triền xỉ dương Hán Việt: triền xỉ dương · Pinyin: chán chǐ yáng Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 齒 (xỉ) + 羊 (dương)Pinyinchán chǐ yángHán Việttriền xỉ dươngCấu tạo纏 + 齒 + 羊 · triền + xỉ + dương nghĩa thành phần: triền + xỉ + dương