纔怪呢 tài quái ni Hán Việt: tài quái ni Tổng quan Cấu tạo: 纔 (tài) + 怪 (quái) + 呢 (ni)Hán Việttài quái niCấu tạo纔 + 怪 + 呢 · tài + quái + ni nghĩa thành phần: tài + quái + ni Nghĩa EngCihui like fun