纖維囊泡症
tiêm duy nang phao chứng
Hán Việt: tiêm duy nang phao chứng · Pinyin: xiān wéi náng pào zhèng
Tổng quan
bệnh xơ nang
Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 囊 (nang) + 泡 (phao) + 症 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bệnh xơ nang
- Google Alex v6 xơ nang
Eng
- Cihui cystic fibrosis
Đức
- Handedict Mukoviszidose, zystische Fibrose (S, Med)