纖維製品

tiêm duy chế phẩm

Hán Việt: tiêm duy chế phẩm

Tổng quan

(sinh vật học) sợi, thớ, sợi phíp, cấu tạo có thớ, kết cấu có thớ, (thực vật học) rễ con, tính tình

Cấu tạo: (tiêm) + (duy) + (chế) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) sợi, thớ, sợi phíp, cấu tạo có thớ, kết cấu có thớ, (thực vật học) rễ con, tính tình