纖維束

tiêm duy thúc

Hán Việt: tiêm duy thúc

Tổng quan

(thực vật học) bó, chùm, tập (sách) (thực vật học) bó, chùm, tập (sách)

Cấu tạo: (tiêm) + (duy) + (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) bó, chùm, tập (sách) (thực vật học) bó, chùm, tập (sách)