纖維癌 tiêm duy nham Hán Việt: tiêm duy nham Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 癌 (nham)Hán Việttiêm duy nhamCấu tạo纖 + 維 + 癌 · tiêm + duy + nham nghĩa thành phần: tiêm + duy + nham