纖纖弱質
tiêm tiêm nhược chất
Hán Việt: tiêm tiêm nhược chất · Pinyin: xiān xiān ruò zhì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 柔弱的氣質,多指女性。如:「纖纖弱質,惹人憐愛。」
Hán Việt: tiêm tiêm nhược chất · Pinyin: xiān xiān ruò zhì