糾察線

củ sát tuyến

Hán Việt: củ sát tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (sát) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糾察線 iūcháxiàn n. picket line M:¹tiáo