糾結的 củ kết đích Hán Việt: củ kết đích Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 結 (kết) + 的 (đích)Hán Việtcủ kết đíchCấu tạo糾 + 結 + 的 · củ + kết + đích nghĩa thành phần: củ + kết + đích