糾纏物 jiū chán wù · củ triền vật Hán Việt: củ triền vật · Pinyin: jiū chán wù Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 纏 (triền) + 物 (vật)Pinyinjiū chán wùHán Việtcủ triền vậtCấu tạo糾 + 纏 + 物 · củ + triền + vật nghĩa thành phần: củ + triền + vật