纠缠物

jiū chán wùcủ triền vật

Hán Việt: củ triền vật · Pinyin: jiū chán wù

Tổng quan

Cấu tạo: 糾 (củ) + 纏 (triền) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mớ rối

Đức

  • Handedict Gewirr

Từ liên quan

Gần nghĩa

纠缠的 · 纠缠不清 · 纠缠 · 纠缠在一起 · 纠缠的一团 · 纠缠一团 · 纠缠不休 · 纠缠不放