糾纏的

củ triền đích

Hán Việt: củ triền đích

Tổng quan

tàn ác, độc ác, độc địa rối, rối rắm, rắc rối

Cấu tạo: (củ) + (triền) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn ác, độc ác, độc địa rối, rối rắm, rắc rối