纠缠的

củ triền đích

Hán Việt: củ triền đích

Tổng quan

tàn ác, độc ác, độc địa rối, rối rắm, rắc rối

Cấu tạo: 糾 (củ) + 纏 (triền) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rối rắm

Từ liên quan

Gần nghĩa

纠缠的一团 · 纠缠不清 · 纠缠 · 纠缠在一起 · 纠缠物 · 纠缠一团 · 纠缠不休 · 纠缠不放