红丝疔

hóng sī dīngHỒNG TI ĐINH

Hán Việt: HỒNG TI ĐINH · Pinyin: hóng sī dīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.疔疮之一种。

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 絲 (ti) + 疔

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhọt độc
  • Biên soạn life-threatening malignant boil

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.疔疮之一种。

Eng

  • Cihui 紅絲疔 óngsīdīng n. life-threatening malignant boil
  • Tần suất từ n. life-threatening malignant boil

Từ liên quan

Gần nghĩa

紅絲疔 · 紅絲石 · 紅絲研 · 紅絲硯 · 红丝带 · 红丝石 · 红丝研 · 红丝砚