紅絲疔

hóng sī dīng

Pinyin: hóng sī dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (ti) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疔疮之一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疔疮之一种。

Eng

  • Cihui 紅絲疔 óngsīdīng n. life-threatening malignant boil