紅絲研 hóng sī yán · hồng ti nghiên Hán Việt: hồng ti nghiên · Pinyin: hóng sī yán Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 絲 (ti) + 研 (nghiên)Pinyinhóng sī yánHán Việthồng ti nghiênCấu tạo紅 + 絲 + 研 · hồng + ti + nghiên nghĩa thành phần: hồng + ti + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"红丝砚"。