紅絲硯

hóng sī yàn hồng ti nghiễn

Hán Việt: hồng ti nghiễn · Pinyin: hóng sī yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (ti) + (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"红丝研"; 我国出产的一种名砚。用山东省青州市所产的红丝石琢制而成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"红丝研"。 2.我国出产的一种名砚。用山东省青州市所产的红丝石琢制而成。