紅代會 hồng đại hội Hán Việt: hồng đại hội Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 代 (đại) + 會 (hội)Hán Việthồng đại hộiCấu tạo紅 + 代 + 會 · hồng + đại + hội nghĩa thành phần: hồng + đại + hội Nghĩa EngCihui 紅代會 óngdàihuì n. <PRC/hist.> representatives' meetings of the Red Guards