紅八仙

hồng bát tiên

Hán Việt: hồng bát tiên

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (bát) + (tiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅八仙 óngbāxiān n. <bot.> hydrangea M:²duǒ