紅刀子

hóng dāo zi hồng đao tử

Hán Việt: hồng đao tử · Pinyin: hóng dāo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (đao) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带血的刀子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带血的刀子。