紅葉樹 hồng diệp thụ Hán Việt: hồng diệp thụ Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 葉 (diệp) + 樹 (thụ)Hán Việthồng diệp thụCấu tạo紅 + 葉 + 樹 · hồng + diệp + thụ nghĩa thành phần: hồng + diệp + thụ Nghĩa EngCihui 紅葉樹 óngyèshù n. maple trees M:²kē