紅告示 hóng gào shì · hồng cáo kì Hán Việt: hồng cáo kì · Pinyin: hóng gào shì Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 告 (cáo) + 示 (kì)Pinyinhóng gào shìHán Việthồng cáo kìCấu tạo紅 + 告 + 示 · hồng + cáo + kì nghĩa thành phần: hồng + cáo + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时新官上任时的红纸公告。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时新官上任时的红纸公告。