紅地毯

hóng dì tǎn hồng địa thảm

Hán Việt: hồng địa thảm · Pinyin: hóng dì tǎn

Tổng quan

thảm đỏ

Cấu tạo: (hồng) + (địa) + (thảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm đỏ

Eng

  • CC-CEDICT red carpet
  • Cihui red carpet