红地毯

hóng dì tǎnhồng địa thảm

Hán Việt: hồng địa thảm · Pinyin: hóng dì tǎn

Tổng quan

thảm đỏ

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 地 (địa) + 毯 (thảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thảm đỏ
  • Tần suất từ thảm đỏ (để đón một vị khách quan trọng)

Eng

  • Cihui red carpet
  • Tần suất từ red carpet

Từ liên quan

Gần nghĩa

地毯 · 地毯拖鞋 · 地毯式轰炸 · 地毯式