紅外線鏡 hồng ngoại tuyến kính Hán Việt: hồng ngoại tuyến kính Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 外 (ngoại) + 線 (tuyến) + 鏡 (kính)Hán Việthồng ngoại tuyến kínhCấu tạo紅 + 外 + 線 + 鏡 · hồng + ngoại + tuyến + kính nghĩa thành phần: hồng + ngoại + tuyến + kính