紅頭軍 hóng tóu jūn · hồng đầu quân Hán Việt: hồng đầu quân · Pinyin: hóng tóu jūn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 頭 (đầu) + 軍 (quân)Pinyinhóng tóu jūnHán Việthồng đầu quânCấu tạo紅 + 頭 + 軍 · hồng + đầu + quân nghĩa thành phần: hồng + đầu + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指红巾裹头的农民起义军。Tân Hoa Tự Điển 1.指红巾裹头的农民起义军。