紅頭子 hóng tóu zi · hồng đầu tử Hán Việt: hồng đầu tử · Pinyin: hóng tóu zi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 頭 (đầu) + 子 (tử)Pinyinhóng tóu ziHán Việthồng đầu tửCấu tạo紅 + 頭 + 子 · hồng + đầu + tử nghĩa thành phần: hồng + đầu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"红头"。