紅頭籤

hóng tóu qiān hồng đầu thiêm

Hán Việt: hồng đầu thiêm · Pinyin: hóng tóu qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (đầu) + (thiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时御厨中的一种食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时御厨中的一种食品。