紅頭阿三

hóng tóu ā sān hồng đầu a tam

Hán Việt: hồng đầu a tam · Pinyin: hóng tóu ā sān

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (đầu) + (a) + (tam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旧上海租界中印度籍巡捕‖贬义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指旧上海租界中印度籍巡捕‖贬义。